hỗn tạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lẫn lộn nhiều thứ với nhau, không có trật tự, không đồng nhất: "Hỗn tạp" mô tả trạng thái của một tập hợp nhiều thứ khác nhau bị trộn lẫn một cách lộn xộn, không có sự sắp xếp hay tổ chức rõ ràng.
- Không thuần nhất, gồm những thành phần không ăn khớp với nhau: Chỉ sự kết hợp của những yếu tố, đối tượng hoặc ý kiến khác biệt, tạo nên một tổng thể thiếu sự hài hòa và thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng chứa một đống đồ đạc hỗn tạp. (Căn phòng chứa một đống đồ đạc lẫn lộn, lộn xộn.)
- Ý kiến trong cuộc họp rất hỗn tạp, khó có thể đi đến một kết luận chung. (Ý kiến trong cuộc họp rất lộn xộn và không thống nhất, khó có thể đi đến một kết luận chung.)
- Âm thanh hỗn tạp từ chợ vọng vào. (Âm thanh lộn xộn, gồm nhiều tiếng động khác nhau từ chợ vọng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hỗn tạp và đa dạng": thường dùng để nhấn mạnh tính chất phức tạp, không chỉ lộn xộn mà còn chứa nhiều thành phần khác biệt.
- Văn hóa của vùng đất này hỗn tạp và đa dạng, là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng.
- "mớ hỗn tạp": cụm từ thường dùng để chỉ một tập hợp lộn xộn các vật thể hoặc ý tưởng.
- Đó chỉ là một mớ hỗn tạp những lời hứa suông. (Đó chỉ là một tập hợp lộn xộn những lời hứa suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỗn độn (tính từ): lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn (thường mang nghĩa mạnh hơn "hỗn tạp").
- Tình hình an ninh trở nên hỗn độn.
- Lộn xộn (tính từ): không có trật tự, bừa bộn (nghĩa gần với "hỗn tạp" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn).
- Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng lộn xộn.
- Tạp nham (tính từ): lẫn lộn bừa bãi, thường dùng với hàm ý tiêu cực, chê bai về chất lượng.
- Quán ăn đó bán đủ thứ tạp nham.
Từ đồng nghĩa
- Lẫn lộn: các thứ bị trộn vào với nhau.
- Bát nháo: (khẩu ngữ) lộn xộn, không có kỷ cương.
- Hỗn hợp: (thường trung tính hơn) chỉ sự pha trộn nhiều thứ, có thể có chủ đích.
Từ trái nghĩa
- Thuần nhất: có tính chất đồng đều, giống nhau.
- Ngăn nắp: có trật tự, được sắp xếp gọn gàng.
- Trật tự: có tổ chức, có quy củ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Ô hợp hỗn tạp": cụm từ dùng để nhấn mạnh sự lộn xộn, phức tạp và thiếu tổ chức của một nơi chốn hoặc tình huống nào đó.
- Khu chợ mới mở còn ô hợp hỗn tạp. (Khu chợ mới mở còn rất lộn xộn và thiếu trật tự.)
- Lẫn lộn nhiều thứ.