hỗn tạp

Học thuật
Thân thiện
hỗn tạp

Một bàn ăn hỗn tạp với đủ loại thức ăn và đồ dùng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẫn lộn nhiều thứ với nhau, không trật tự, không đồng nhất: "Hỗn tạp" mô tả trạng thái của một tập hợp nhiều thứ khác nhau bị trộn lẫn một cách lộn xộn, không sự sắp xếp hay tổ chức rõ ràng.
    • Không thuần nhất, gồm những thành phần không ăn khớp với nhau: Chỉ sự kết hợp của những yếu tố, đối tượng hoặc ý kiến khác biệt, tạo nên một tổng thể thiếu sự hài hòa thống nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng chứa một đống đồ đạc hỗn tạp. (Căn phòng chứa một đống đồ đạc lẫn lộn, lộn xộn.)
    • Ý kiến trong cuộc họp rất hỗn tạp, khó có thể đi đến một kết luận chung. (Ý kiến trong cuộc họp rất lộn xộn không thống nhất, khó có thể đi đến một kết luận chung.)
    • Âm thanh hỗn tạp từ chợ vọng vào. (Âm thanh lộn xộn, gồm nhiều tiếng động khác nhau từ chợ vọng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỗn tạp đa dạng": thường dùng để nhấn mạnh tính chất phức tạp, không chỉ lộn xộn còn chứa nhiều thành phần khác biệt.
    • Văn hóa của vùng đất này hỗn tạp đa dạng, sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng.
  • "mớ hỗn tạp": cụm từ thường dùng để chỉ một tập hợp lộn xộn các vật thể hoặc ý tưởng.
    • Đó chỉ một mớ hỗn tạp những lời hứa suông. (Đó chỉ một tập hợp lộn xộn những lời hứa suông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỗn độn (tính từ): lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn (thường mang nghĩa mạnh hơn "hỗn tạp").
    • Tình hình an ninh trở nên hỗn độn.
  • Lộn xộn (tính từ): không trật tự, bừa bộn (nghĩa gần với "hỗn tạp" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn).
    • Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng lộn xộn.
  • Tạp nham (tính từ): lẫn lộn bừa bãi, thường dùng với hàm ý tiêu cực, chê bai về chất lượng.
    • Quán ăn đó bán đủ thứ tạp nham.
Từ đồng nghĩa
  • Lẫn lộn: các thứ bị trộn vào với nhau.
  • Bát nháo: (khẩu ngữ) lộn xộn, không kỷ cương.
  • Hỗn hợp: (thường trung tính hơn) chỉ sự pha trộn nhiều thứ, có thể chủ đích.
Từ trái nghĩa
  • Thuần nhất: tính chất đồng đều, giống nhau.
  • Ngăn nắp: trật tự, được sắp xếp gọn gàng.
  • Trật tự: tổ chức, quy củ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Ô hợp hỗn tạp": cụm từ dùng để nhấn mạnh sự lộn xộn, phức tạp thiếu tổ chức của một nơi chốn hoặc tình huống nào đó.
    • Khu chợ mới mở còn ô hợp hỗn tạp. (Khu chợ mới mở còn rất lộn xộn thiếu trật tự.)
hỗn tạp

Một bàn ăn hỗn tạp với đủ loại thức ăn và đồ dùng.

  1. Lẫn lộn nhiều thứ.